Bé có ăn được món này không?
Gõ tên món ăn hoặc cây — biết ngay có độc với chó, mèo không. Theo ASPCA, đối chiếu 25/09/2026.
Nghi bé đã ăn phải? Đưa đến cơ sở thú y ngay, mang theo cây hoặc bao bì.
Chưa có trong danh sách — không có nghĩa là an toàn. Hỏi bác sĩ thú y trước khi cho bé ăn hoặc để gần bé.
Thực phẩm14
-
Rượu, bia, đồ có cồn
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngNôn, loạng choạng, có thể hôn mê
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Gây nôn, tiêu chảy, đi loạng choạng, lừ đừ, khó thở, run, rối loạn độ pH máu, hôn mê, có thể tử vong.
Tên khác: rượu, bia, rượu vang, đồ uống có cồn, món có rượu
-
Bột có men còn sống
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngChướng bụng, có thể xoắn dạ dày
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Bột sống nở ra trong dạ dày, sinh hơi gây đau, chướng bụng, có thể xoắn dạ dày — tình huống nguy hiểm tính mạng. Men còn sinh cồn trong dạ dày.
Lưu ý: Trang chỉ nói về bột sống chưa nướng, không nói về bánh đã nướng chín.
Tên khác: bột bánh mì sống, bột bánh bao sống, bột pizza sống, bột nhào có men, men nở
-
Sô-cô-la, cà phê, caffeine
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngLoạn nhịp tim, co giật
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Nhóm chất methylxanthine gây nôn, tiêu chảy, thở hổn hển, khát và tiểu nhiều, tăng động, loạn nhịp tim, run, co giật, có thể tử vong. Sô-cô-la càng đậm càng nguy hiểm: sô-cô-la làm bánh và bột ca cao nặng nhất, sô-cô-la trắng nhẹ nhất.
Lưu ý: Trang không nhắc trà hay nước tăng lực.
Tên khác: sô-cô-la, socola, sô-cô-la đen, sô-cô-la trắng, sô-cô-la làm bánh, chocolate, ca cao, bột ca cao, cà phê, cafe, bã cà phê, caffeine, cafein
-
Xylitol
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngHạ đường huyết, hại gan
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Chất tạo ngọt có trong kẹo cao su, kẹo, bánh nướng, kem đánh răng. Gây hạ đường huyết, có thể tổn thương gan: nôn, lừ đừ, mất phối hợp, có thể co giật.
Lưu ý: Không phải kẹo không đường nào cũng có xylitol — xem thành phần trên nhãn.
Tên khác: xylitol, kẹo cao su không đường, kẹo không đường, kem đánh răng của người
-
Nho, nho khô
Chó: Độc. Mèo: ASPCA không nêu. NặngTổn thương thận ở chó
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Có thể gây tổn thương thận ở chó. Axit tartaric bị nghi là chất gây độc.
Lưu ý: Trang chỉ nêu chó. Với mèo trang không nói — đừng coi là an toàn.
Tên khác: nho, nho tươi, nho khô, mứt nho, bánh có nho khô
-
Hành, tỏi, hẹ (chi Allium)
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngThiếu máu — mèo nhạy hơn
Chi tiết
Allium spp.
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Kích ứng tiêu hoá và phá huỷ hồng cầu, dẫn tới thiếu máu. Mèo nhạy hơn chó; mức độ tuỳ lượng ăn.
Lưu ý: Trang không tách dạng sống, chín hay bột.
Tên khác: hành, hành tây, hành tím, hành lá, hành phi, tỏi, tỏi tây, hẹ, hành tăm, kiệu, bột hành, bột tỏi
-
Muối, đồ ăn quá mặn
Chó: Độc. Mèo: Độc. NặngNgộ độc muối, co giật
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nặng
Ăn quá nhiều muối gây khát, tiểu nhiều. Ngộ độc muối gây nôn, tiêu chảy, lừ đừ, run, co giật, có thể tử vong.
Tên khác: muối, đồ ăn mặn, snack mặn, bim bim, khoai tây chiên gói
-
Thịt sống, trứng sống, xương tươi
Chó: Độc. Mèo: Độc. VừaVi khuẩn; xương gây tắc ruột
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức vừa
Thịt và trứng sống có thể mang vi khuẩn Salmonella, E. coli, lây được cả sang người. Trứng sống có enzyme cản hấp thu một số vitamin. Xương có thể làm tổn thương hoặc tắc đường tiêu hoá, có ca phải phẫu thuật.
Lưu ý: Mục này nói về xương thật còn sống, không nói về đồ gặm chế biến bán sẵn.
Tên khác: thịt sống, thịt tái, trứng sống, trứng lòng đào, xương tươi, xương chưa nấu
-
Hạt mắc ca
Chó: Độc. Mèo: ASPCA không nêu. VừaYếu, run ở chó
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức vừa
Ở chó: yếu, đi loạng choạng, lừ đừ, nôn, run, tăng thân nhiệt. Dấu hiệu thường xuất hiện trong vòng 12 giờ và qua sau 24–72 giờ.
Lưu ý: Trang chỉ nêu chó. Với mèo trang không nói — đừng coi là an toàn.
Tên khác: mắc ca, mác ca, macadamia
-
Hạnh nhân, óc chó, hồ đào pecan
Chó: Độc. Mèo: Độc. VừaNôn, tiêu chảy, viêm tuỵ
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức vừa
Nhiều dầu và chất béo: có thể gây nôn, tiêu chảy, ở một số con có thể viêm tuỵ.
Lưu ý: Trang chỉ nêu ba loại hạt này, không nhắc đậu phộng hay hạt điều.
Tên khác: hạnh nhân, óc chó, hạt óc chó, hồ đào, pecan
-
Cam, chanh, quýt, bưởi (họ cam chanh)
Chó: Độc. Mèo: Độc. NhẹKích ứng — ăn ít thường nhẹ
Chi tiết
Citrus spp.
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nhẹ — nên hạn chế
Thân, lá, vỏ, quả và hạt có axit citric và tinh dầu; ăn lượng đáng kể gây kích ứng, có thể lừ đừ. Ăn ít phần múi thường chỉ rối loạn tiêu hoá nhẹ.
Lưu ý: Chanh dây không thuộc họ cam chanh. Cây quất cảnh xem mục Quất, tắc.
Tên khác: cam, chanh, quýt, bưởi, vỏ cam, vỏ chanh, tinh dầu cam chanh
-
Sữa và đồ làm từ sữa
Chó: Độc. Mèo: Độc. NhẹDễ tiêu chảy
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nhẹ — nên hạn chế
Thú cưng có ít men lactase để tiêu hoá đường sữa, nên dễ tiêu chảy, rối loạn tiêu hoá.
Lưu ý: Trang không nói về sữa làm riêng cho thú cưng.
Tên khác: sữa, sữa bò, sữa tươi, sữa đặc, phô mai, sữa chua, kem, bơ động vật, bơ lạt
-
Dừa, dầu dừa, nước cốt dừa
Chó: Độc. Mèo: Độc. NhẹĐau bụng, phân lỏng
Chi tiết
ASPCA khuyên không cho ăn · mức nhẹ — nên hạn chế
Ăn ít thì khó gây hại nghiêm trọng. Cơm dừa và phần sữa của dừa tươi có dầu, có thể gây đau bụng, phân lỏng, tiêu chảy.
Lưu ý: Trang không nói rõ về nước dừa — đừng coi là an toàn.
Tên khác: dừa, cơm dừa, nước cốt dừa, dầu dừa
-
Quả bơ
Chó: ASPCA không nêu. Mèo: ASPCA không nêu.Chưa rõ với chó mèo
Chi tiết
Persea americana
Trang chỉ nêu tác hại với chim, thỏ, ngựa, lừa, dê, cừu (tổn thương tim, có thể tử vong); không nói về chó hay mèo.
Lưu ý: Bơ động vật (butter) thuộc mục Sữa và đồ làm từ sữa.
Tên khác: quả bơ, trái bơ, bơ sáp, avocado
ASPCA — People Foods to Avoid Feeding Your Pets · ASPCA — Avocado
Cây & hoa38
-
Hoa ly, loa kèn
Chó: Không độc. Mèo: Độc.Suy thận ở mèo
Chi tiết
Lilium spp.
Mèo: suy thận, có thể tử vong; nôn, bỏ ăn, lừ đừ. Mèo có thể ngộ độc chỉ vì uống nước trong bình cắm hoa hay liếm phấn hoa dính trên lông; chữa trễ quá khoảng 18 giờ sau khi ăn thường tử vong.
Lưu ý: Danh sách cây của ASPCA ghi không độc với chó, nhưng bài của ASPCA về hoa ly nói chó vẫn có thể bị ảnh hưởng, chỉ nhẹ hơn mèo nhiều. Nhiều cây khác cũng bị gọi là "loa kèn" — nguy cơ suy thận chỉ đúng với ly thật (Lilium).
Tên khác: hoa ly, loa kèn, huệ tây, bách hợp, lily
ASPCA — Lily · ASPCA — Easter Lily (Lilium longiflorum) · ASPCA — Which Lilies Are Toxic to Pets?
-
Hoa hiên, hoa kim châm
Chó: Không độc. Mèo: Độc.Suy thận ở mèo
Chi tiết
Hemerocallis spp.
Mèo: nôn, bỏ ăn, lừ đừ, suy thận, có thể tử vong.
Lưu ý: Kim châm khô bán làm thực phẩm (nấu canh) chính là nụ hoa hiên; ASPCA không nói nấu chín có hết nguy cơ không. Nấm kim châm (enoki) là loài khác, không thuộc mục này. Với chó, bài của ASPCA về hoa ly nói vẫn có thể bị ảnh hưởng nhẹ.
Tên khác: hoa hiên, huyên thảo, kim châm, hoa kim châm, kim châm khô, hoàng hoa thái, day lily
ASPCA — Day Lilies · ASPCA — Which Lilies Are Toxic to Pets?
-
Lan huệ, loa kèn đỏ
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, tiêu chảy — củ độc nhất
Chi tiết
Hippeastrum spp.
Lycorine và alkaloid khác: nôn, chảy nước dãi, tiêu chảy; ăn nhiều có thể co giật, tụt huyết áp, run, rối loạn nhịp tim. Củ là phần độc nhất.
Tên khác: lan huệ, loa kèn đỏ, loa kèn, amaryllis, hippeastrum
-
Vân môn, hoa rum (loa kèn sông Nin)
Chó: Độc. Mèo: Độc.Bỏng rát miệng
Chi tiết
Zantedeschia aethiopica
Tinh thể canxi oxalat không tan: kích ứng, bỏng rát dữ dội ở miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Lưu ý: Tên tiếng Anh có chữ "lily" nhưng không phải ly thật — và khác hoa ly, cây này độc với cả chó.
Tên khác: vân môn, hoa rum, loa kèn sông nin, loa kèn, calla lily, arum lily
-
Lan ý, bạch môn
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng
Chi tiết
Spathiphyllum
Tinh thể canxi oxalat không tan: kích ứng, rát miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Lưu ý: Tên tiếng Anh có chữ "lily" nhưng không phải ly thật: ASPCA xếp vào nhóm ít nguy hiểm hơn, không gây suy thận.
Tên khác: lan ý, bạch môn, huệ hoa bình, peace lily
ASPCA — Peace Lily · ASPCA — Which Lilies Are Toxic to Pets?
-
Vạn tuế
Chó: Độc. Mèo: Độc.Suy gan, có thể tử vong
Chi tiết
Cycas revoluta
Độc tố cycasin: nôn, phân đen, vàng da, khát nhiều, xuất huyết tiêu hoá, bầm tím, rối loạn đông máu, tổn thương rồi suy gan, có thể tử vong.
Tên khác: vạn tuế, sago palm
-
Trầu bà vàng
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng, nôn
Chi tiết
Epipremnum aureum
Tinh thể canxi oxalat không tan: kích ứng, rát miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Tên khác: trầu bà, trầu bà vàng, vạn niên thanh, pothos, money plant
-
Trầu bà lá tim (Philodendron)
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng, nôn
Chi tiết
Philodendron hederaceum, P. bipennifolium
Tinh thể canxi oxalat không tan: kích ứng miệng; sưng đau miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Tên khác: trầu bà lá tim, trầu bà tim xanh, trầu bà brasil, philodendron
ASPCA — Heartleaf Philodendron · ASPCA — Split Leaf Philodendron
-
Monstera, trầu bà Nam Mỹ
Chó: Độc. Mèo: Độc.Bỏng rát miệng, nôn
Chi tiết
Monstera deliciosa
Tinh thể canxi oxalat không tan: miệng bỏng rát, kích ứng lưỡi và môi, chảy nhiều nước dãi, nôn, khó nuốt.
Tên khác: monstera, trầu bà nam mỹ, trầu bà lá xẻ, ráy xẻ
-
Môn trường sinh
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng, nôn
Chi tiết
Dieffenbachia
Tinh thể canxi oxalat không tan và enzym phân giải protein: kích ứng, rát miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Tên khác: môn trường sinh, vạn niên thanh, dieffenbachia
-
Minh ty, vạn niên thanh Quảng Đông
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng, nôn
Chi tiết
Aglaonema modestum
Tinh thể canxi oxalat không tan: kích ứng miệng; sưng đau miệng, lưỡi, môi; chảy nhiều nước dãi; nôn; khó nuốt.
Tên khác: minh ty, vạn niên thanh, vạn niên thanh quảng đông, aglaonema
-
Lưỡi hổ
Chó: Độc. Mèo: Độc.Buồn nôn, tiêu chảy
Chi tiết
Sansevieria trifasciata (Dracaena trifasciata)
Saponin: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
Tên khác: lưỡi hổ, lưỡi cọp, hổ vĩ, lưỡi mèo, snake plant
-
Phát tài, phát lộc, thiết mộc lan
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, bỏ ăn
Chi tiết
Dracaena spp.
Saponin: nôn (đôi khi có máu), lừ đừ, bỏ ăn, chảy nước dãi; mèo có thể giãn đồng tử.
Lưu ý: Cây kim ngân thân bện (Pachira) đôi khi cũng bị gọi là phát tài — xem mục Kim ngân.
Tên khác: phát tài, phát lộc, thiết mộc lan, phất dụ, tre may mắn, dracaena
-
Kim ngân thân bện
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.Vẫn có thể nôn, phân lỏng
Chi tiết
Pachira aquatica
ASPCA ghi không độc, nhưng vẫn liệt kê dấu hiệu buồn nôn, nôn, phân lỏng.
Lưu ý: Chỉ đúng với Pachira aquatica (thân thường bện, lá xoè 5–7 lá chét). "Kim ngân" còn là tên của cây kim ngân hoa (Lonicera) và Ardisia crenata — chưa có dữ liệu ASPCA.
Tên khác: kim ngân, cây kim ngân, pachira
-
Kim tiền (ZZ)
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng miệng, mức nhẹ
Chi tiết
Zamioculcas zamiifolia
Một bài của ASPCA xếp chi Zamioculcas vào nhóm cây chứa canxi oxalat không tan, độc ở mức nhẹ: kích ứng, đau miệng, có thể chảy dãi, nôn, tiêu chảy. Danh sách cây của ASPCA chưa có mục riêng cho cây này.
Lưu ý: Đừng nhầm với cúc kim tiền (Calendula) — cây khác.
Tên khác: kim tiền, cây kim tiền, zz plant
-
Nha đam, lô hội
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, tiêu chảy
Chi tiết
Aloe vera
Saponin và anthraquinone: nôn, lừ đừ, tiêu chảy.
Tên khác: nha đam, lô hội, long tu, aloe
-
Hoa cúc
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, đi loạng choạng
Chi tiết
Chrysanthemum spp.
Sesquiterpene lactone, pyrethrin và chất kích ứng khác: nôn, tiêu chảy, chảy nhiều nước dãi, đi loạng choạng, viêm da.
Lưu ý: Tiếng Việt gọi "cúc" cho nhiều chi khác nhau: cúc đồng tiền không độc, cúc vạn thọ chưa có dữ liệu — xem các mục riêng.
Tên khác: hoa cúc, cúc, cúc đại đoá, cúc vàng, kim cúc, chrysanthemum
-
Cúc đồng tiền
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
-
Cúc vạn thọ
Chó: Chưa có dữ liệu. Mèo: Chưa có dữ liệu.ASPCA chưa có dữ liệu
Chi tiết
Tagetes spp.
ASPCA chưa có mục cho chi Tagetes.
Lưu ý: Các mục "marigold" trên ASPCA là cúc tâm tư (Calendula), một cây khác — đừng suy ra vạn thọ không độc.
Tên khác: vạn thọ, cúc vạn thọ, tagetes
-
Sống đời, lá bỏng
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn — hiếm khi loạn nhịp tim
Chi tiết
Kalanchoe spp.
Bufodienolide (glycoside tác động lên tim): nôn, tiêu chảy; hiếm khi rối loạn nhịp tim.
Lưu ý: Cây mọng nước lá dày, mép khía, hay mọc cây con ở mép lá là Kalanchoe. "Trường sinh" còn là tên cây trường sinh lá tròn để bàn (Peperomia) — xem mục riêng.
Tên khác: sống đời, hoa sống đời, lá bỏng, thuốc bỏng, trường sinh, kalanchoe
-
Trường sinh lá tròn
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
Peperomia obtusifolia
ASPCA ghi không độc.
Lưu ý: Chỉ đúng với Peperomia (lá tròn, dày, bóng). Cây mọng nước lá khía mép là Kalanchoe — độc.
Tên khác: trường sinh lá tròn, peperomia
-
Đỗ quyên
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, có thể suy tim
Chi tiết
Rhododendron spp.
Grayanotoxin: nôn, tiêu chảy, yếu người, có thể suy tim.
Tên khác: đỗ quyên, azalea, rhododendron
-
Trúc đào
Chó: Độc. Mèo: Độc.Hại tim, có thể tử vong
Chi tiết
Nerium oleander
Glycoside tim: chảy dãi, đau bụng, tiêu chảy, lờ đờ, có thể tử vong.
Lưu ý: Thông thiên (trúc đào vàng) là cây khác, chưa có trong trang này.
Tên khác: trúc đào, giáp trúc đào, oleander
-
Cây ngọc bích
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, đi loạng choạng
Chi tiết
Crassula ovata
Chưa rõ hoạt chất: nôn, lừ đừ, đi loạng choạng.
Tên khác: ngọc bích, phỉ thuý, phỉ thúy, jade, money tree
-
Trạng nguyên
Chó: Độc. Mèo: Độc.Kích ứng, thường nhẹ
Chi tiết
Euphorbia pulcherrima
Nhựa cây kích ứng miệng và dạ dày, đôi khi gây nôn. ASPCA nói độc tính của cây này thường bị đánh giá quá mức — thường chỉ nhẹ.
Tên khác: trạng nguyên, nhất phẩm hồng, hoa giáng sinh, poinsettia
-
Thuỷ tiên
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn — củ độc nhất
Chi tiết
Narcissus spp.
Lycorine và alkaloid khác: nôn, chảy nước dãi, tiêu chảy; ăn nhiều có thể co giật, tụt huyết áp, run, rối loạn nhịp tim. Củ là phần độc nhất.
Lưu ý: Dịp Tết hay gọt và ngâm củ thuỷ tiên trong nhà — củ là phần độc nhất.
Tên khác: thủy tiên, thuỷ tiên, daffodil, narcissus
-
Tulip
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn — củ độc nhất
Chi tiết
Tulipa spp.
Tulipalin A và B: nôn, lừ đừ, tiêu chảy, chảy nhiều nước dãi. Độc chất nhiều nhất ở củ.
Tên khác: tulip, tuy-líp, uất kim hương
-
Đào, hoa đào
Chó: Độc. Mèo: Độc.Lá, hạt: khó thở, sốc
Chi tiết
Prunus persica
Thân, lá, hạt chứa glycoside sinh cyanide, độc nhất khi lá đang héo: niêm mạc đỏ gạch, giãn đồng tử, khó thở, thở dốc, sốc.
Lưu ý: Trang ASPCA không nói về phần thịt quả.
Tên khác: đào, hoa đào, cành đào
-
Hoa mơ (mai trắng miền Bắc)
Chó: Độc. Mèo: Độc.Lá, hạt: khó thở, sốc
Chi tiết
Prunus mume
Thuộc chi Prunus. Mục "Cherry" (Prunus spp.) của ASPCA ghi độc: thân, lá, hạt chứa cyanide, độc nhất khi lá héo; niêm mạc đỏ gạch, giãn đồng tử, khó thở, sốc.
Lưu ý: ASPCA không có mục riêng cho Prunus mume — nhãn theo mục chung của chi Prunus.
Tên khác: hoa mơ, mơ, mai trắng
-
Mai vàng
Chó: Chưa có dữ liệu. Mèo: Chưa có dữ liệu.ASPCA chưa có dữ liệu
Chi tiết
Ochna integerrima
ASPCA chưa có mục cho chi Ochna — không có nghĩa là an toàn.
Tên khác: mai vàng, hoàng mai, huỳnh mai, lão mai
-
Quất, tắc (quất cảnh)
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, viêm da
Chi tiết
Citrus × microcarpa
Tinh dầu và psoralen: nôn, tiêu chảy, lừ đừ; có thể làm da nhạy nắng (viêm da).
Lưu ý: Kim quất (Fortunella) là loài khác, ASPCA chưa có mục.
Tên khác: quất, tắc, cây quất, quất cảnh, calamondin
-
Cẩm tú cầu
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn, tiêu chảy
Chi tiết
Hydrangea spp.
Glycoside sinh cyanide: nôn, lừ đừ, tiêu chảy; ngộ độc cyanide hiếm gặp.
Lưu ý: Mục Hydrangea của ASPCA ghi loài H. arborescens; cẩm tú cầu trồng ở Việt Nam thường là H. macrophylla, cùng chi — trang để nhãn độc cho an toàn.
Tên khác: cẩm tú cầu, tú cầu, hortensia, hydrangea
-
Thu hải đường
Chó: Độc. Mèo: Độc.Nôn — củ, rễ độc nhất
Chi tiết
Begonia spp.
Oxalat canxi hoà tan: nôn, chảy nhiều nước dãi. Củ và rễ là phần độc nhất.
Tên khác: thu hải đường, begonia
-
Đa búp đỏ, đa cao su
Chó: Độc. Mèo: Độc.Độc theo chi Ficus
Chi tiết
Ficus elastica
Mục "Ficus sp." của ASPCA ghi độc: chứa enzyme ficin và psoralen.
Lưu ý: ASPCA chưa có mục riêng cho Ficus elastica — nhãn theo mục chung của chi Ficus.
Tên khác: đa búp đỏ, đa cao su, đa dai, ficus
-
Cỏ nhện, cỏ lan chi
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
Chlorophytum comosum, C. bichetii
ASPCA ghi không độc.
Lưu ý: "Cỏ lan chi" được dùng cho hai loài Chlorophytum — ASPCA ghi cả hai không độc. Cỏ lan chi không phải hoa lan.
Tên khác: cỏ nhện, dây nhện, cỏ lan chi, lục thảo trổ, cỏ mẫu tử, spider plant
ASPCA — Spider Plant · ASPCA — Saint Bernard’s Lily (Chlorophytum bichetii)
-
Cau vàng
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
Dypsis lutescens
ASPCA ghi không độc.
Lưu ý: Chỉ đúng với cau vàng. "Cau cảnh" là tên chung của nhiều loài; vạn tuế hay bày cạnh các loại cau thì độc.
Tên khác: cau vàng, cau hoàng kim, areca palm
-
Dương xỉ Boston
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
Nephrolepis exaltata
ASPCA ghi không độc.
Lưu ý: Chỉ đúng với dương xỉ Boston. "Dương xỉ" là tên chung của rất nhiều cây; asparagus fern (Asparagus densiflorus) có chữ "fern" nhưng ASPCA ghi độc.
Tên khác: dương xỉ boston, dương xỉ mỹ, boston fern
-
Lan hồ điệp
Chó: Không độc. Mèo: Không độc.ASPCA ghi không độc
Chi tiết
Phalaenopsis
ASPCA ghi không độc.
Lưu ý: Chỉ đúng với chi lan hồ điệp, không phải mọi loại lan. Lan ý và cỏ lan chi không phải hoa lan.
Tên khác: lan hồ điệp, phalaenopsis
Tham khảo, không thay thế khám và tư vấn tại cơ sở thú y có chuyên môn. "Độc" nghĩa là ASPCA xếp loài đó vào nhóm độc; mức nặng nhẹ tuỳ lượng bé ăn và thể trạng.
← Về trang Gợi ý