Khi nào cần đi khám ngay?
Thấy một dấu hiệu dưới đây là đưa bé đến cơ sở thú y gần nhất ngay — đừng chờ.
Trên đường đi
- Gọi trước cho cơ sở thú yđể họ chuẩn bị sẵn khi bé tới.
- Giữ an toàn cho mìnhbé đang đau có thể cắn, cào. Quấn mèo trong khăn.
- Di chuyển thật nhẹgiữ đầu, cổ và lưng bé ít xê dịch nhất có thể.
Đặt lịch qua MonMinPet không dành cho ca gấp. Theo Merck Veterinary Manual.
Thở
-
Khó thở, thở gấp bất thường Chi tiết
Thở nhanh và mạnh hơn bình thường, hay phải đổi tư thế cho dễ thở.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Chó đứng banh khuỷu chân để thở Chó Chi tiết
Chó khó thở có thể đứng yên, hai khuỷu chân trước banh rộng ra ngoài cho dễ thở.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
-
Mèo ngồi khom hoặc ngồi thẳng để thở Mèo Chi tiết
Mèo khó thở thường ngồi khom hoặc ngồi thẳng lưng thay vì nằm.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
-
Hóc dị vật, nghẹn Chi tiết
Ho, ọe, chảy dãi, lấy chân cào miệng hoặc há miệng bồn chồn. Đừng thò tay vào miệng bé — dễ bị cắn.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · VCA
Lợi và tim
-
Lợi tím tái, trắng bệch hoặc xám Chi tiết
Lật môi bé lên xem lợi (nướu). Tím, xám hay trắng bệch là dấu hiệu thiếu oxy hoặc sốc.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Tim đập nhanh, mạch yếu, lờ đờ Chi tiết
Dấu hiệu sốc: tim đập nhanh, lợi nhợt, mạch yếu, đi tiểu ít. Có thể do chấn thương đầu, mất nhiều máu hoặc nhiễm trùng nặng.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · VCA · RSPCA
-
Ngừng thở, không thấy tim đập Chi tiết
Nhìn ngực bé xem có phập phồng không. Gọi cơ sở thú y ngay trên đường đi.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · RSPCA
-
Mèo đột ngột liệt, đau hai chân sau Mèo Chi tiết
Có thể do cục máu đông chặn động mạch ở mèo bị bệnh cơ tim, thường kèm đau dữ dội.
Nguồn: Cornell
Co giật, ngất
Chấn thương
-
Bị xe tông, ngã, va đập, bị cắn Chi tiết
Đi khám kể cả khi bé trông vẫn ổn: có tổn thương bên trong có thể tới 48 giờ sau mới lộ ra.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Chảy máu nhiều, không cầm được Chi tiết
Ấn chặt lên vết thương rồi băng vừa chặt. Băng thấm máu thì đừng tháo ra — chồng thêm lên và giữ tay ấn.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · Cornell
-
Nghi gãy xương, co hẳn một chân Chi tiết
Một chân không cử động được, hoặc bé không chịu đặt chân xuống đất.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Vết thương hở thấy xương Chi tiết
Vết thương hở sâu tới mức nhìn thấy xương.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
-
Vật nhọn đâm vào người Chi tiết
Vật cắm vào đầu, ngực hoặc bụng thì đừng rút ra — giữ cho nó không lún thêm.
Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)
-
Bỏng rộng, bỏng sâu, bỏng hoá chất Chi tiết
Bỏng rộng hoặc sâu, bỏng do hoá chất hay do điện, bỏng ở mặt hoặc đường thở.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
-
Điện giật, cắn dây điện Chi tiết
Cẩn thận: nguồn điện có thể vẫn còn, kiểm tra trước khi chạm vào bé. Đi ngay kể cả khi vết thương trông nhẹ — biến chứng hoặc sốc có thể đến sau.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell
-
Bị vòng cổ siết, treo cổ Chi tiết
Tháo vòng cổ, dùng dây dắt tạm để giữ bé, rồi đi ngay.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
Ngộ độc
-
Nghi ăn phải chất độc, thuốc Chi tiết
Đừng chờ xem có triệu chứng không: triệu chứng có thể đến ngay, hoặc sau nhiều giờ, nhiều ngày. Đừng tự gây nôn cho bé khi thú y chưa bảo. Mang theo bao bì hoặc ảnh chụp.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Bị rắn cắn Chi tiết
Luôn coi là cấp cứu, kể cả khi chưa chắc có phải rắn độc không. Giữ bé nằm yên; đừng buộc garô, chườm đá hay rạch hút nọc.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Mèo uống thuốc giảm đau của người Mèo Chi tiết
Paracetamol, aspirin, ibuprofen là nguyên nhân ngộ độc thường gặp ở mèo.
Nguồn: Cornell
-
Mèo dính thuốc trị ve, bọ chét của chó Mèo Chi tiết
Một số sản phẩm làm riêng cho chó có thể gây ngộ độc cho mèo.
Nguồn: Cornell
-
Mèo ăn phải thuốc diệt chuột Mèo Chi tiết
Tuỳ loại, có thể gây chảy máu bên trong, co giật, tổn thương thận.
Nguồn: Cornell
Say nóng
-
Say nóng: thở dốc, chảy dãi, lả đi Chi tiết
Sau khi ở chỗ nóng: da nóng, thở dốc, chảy dãi, nôn, loạng choạng, gục ngã. Đưa ra chỗ mát, làm mát đầu và người bằng nước mát, nhất là vùng bụng — đừng trùm khăn ướt lên người, không ngâm nước lạnh — rồi đi ngay.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
Bụng và nôn
-
Bụng chướng căng, nôn khan không ra Chi tiết
Ở chó, nhất là chó lớn ngực sâu, đây có thể là xoắn dạ dày — nguy hiểm tính mạng. Hay kèm bồn chồn, chảy dãi nhiều.
Nguồn: Cornell (1) · Merck Veterinary Manual · Cornell (2) · PDSA
-
Nôn liên tục, nôn dữ dội Chi tiết
Nôn nặng hoặc nôn mãi không dứt.
Nguồn: Cornell
-
Nôn hay tiêu chảy quá 24 giờ Chi tiết
Kéo dài hơn một ngày thì gọi cơ sở thú y ngay, đừng chờ thêm.
Nguồn: VCA
-
Nuốt sợi dây, chỉ, dây câu Chi tiết
Đừng kéo ra từ miệng — dây có thể đang vướng trong ruột.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell
-
Nuốt dị vật rồi nôn, đau bụng Chi tiết
Sau khi nuốt đồ lạ mà nôn nhiều lần, bụng đau khi chạm vào hoặc ngừng đi ngoài. Với chó, nuốt vật dễ gây tắc như đồ chơi, vớ là nên đi ngay.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell
-
Mèo bỏ ăn Mèo Chi tiết
Hỏi thú y ngay khi thấy mèo bỏ ăn, đừng chờ: bỏ ăn chỉ 24 giờ đã có thể ảnh hưởng nặng, mèo con dưới 6 tuần tuổi thì 12 giờ đã nguy hiểm.
Nguồn: Cornell
Đi tiểu
-
Rặn tiểu không ra, hoặc vài giọt Chi tiết
Có thể là tắc niệu đạo — cấp cứu thật sự, hay gặp ở mèo đực.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Mèo ra khay liên tục, kêu khi tiểu Mèo Chi tiết
Mèo đực, kể cả đã triệt sản, dễ bị tắc hơn mèo cái. Từ lúc tắc hoàn toàn đến tử vong có thể chưa tới 24–48 giờ.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
Mắt
-
Mắt lồi ra khỏi hốc Chi tiết
Thường do chấn thương, hay gặp ở chó. Cần được phẫu thuật đặt lại càng sớm càng tốt.
Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)
-
Mắt bị thương, hoặc mèo đau mắt Chi tiết
Chấn thương ở mắt cần được khám ngay; với mèo, đau mắt rõ cũng vậy.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA
-
Mắt đỏ, đồng tử giãn không co Chi tiết
Kèm giác mạc sưng, đổi màu, nhãn cầu cứng: có thể là tăng nhãn áp (áp lực trong mắt tăng).
Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)
Sinh nở
-
Rặn đẻ mãi không ra con Chi tiết
Rặn mạnh liên tục mà không ra con, hoặc mẹ đau rõ rệt.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA
-
Con bị kẹt giữa chừng Chi tiết
Đừng tự kéo con ra. Với mèo, con kẹt mà chưa ló đầu ra để thở có thể chết sau 10–20 phút — đi ngay.
Nguồn: PDSA (1) · PDSA (2) · Merck Veterinary Manual
-
Mẹ run, co cứng vài tuần sau sinh Chi tiết
Có thể là hạ canxi máu sau sinh, lúc mẹ đang cho bú nhiều nhất: bồn chồn, run, co cứng cơ, đi loạng choạng.
Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)
-
Chó cái chảy mủ ở âm hộ Chó Chi tiết
Có thể là viêm tử cung có mủ, hay gặp ở chó cái chưa triệt sản. Có thể không thấy mủ mà vẫn nguy hiểm: chó cái chưa triệt sản bỏ ăn, nôn, uống nhiều nước, bụng chướng cũng cần đi ngay.
Nguồn: PDSA
Đau và dị ứng
-
Đau dữ dội: run rẩy, rên rỉ Chi tiết
Một số bé giấu đau — đừng chờ bé kêu mới đi.
Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · VCA · Merck Veterinary Manual (2)
-
Sưng mặt, nổi mề đay sau khi bị đốt Chi tiết
Nhất là khi đầu, cổ sưng to (có thể chặn đường thở), nôn, khó thở, hoặc ngòi đốt nằm trên lưỡi, vòm miệng.
Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell (1) · Cornell (2)
-
Có bộ phận lòi ra ngoài cơ thể Chi tiết
Cơ quan bên trong lòi ra ngoài cơ thể.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
-
Bệnh đột ngột, hoặc bệnh cũ nặng nhanh Chi tiết
Một bệnh mới xuất hiện đột ngột, hoặc bệnh mạn tính bỗng nặng lên nhanh.
Nguồn: Merck Veterinary Manual
Không có trong danh sách mà bé vẫn khác thường? Gọi cơ sở thú y hỏi — đừng tự đoán.
Không gấp: đặt lịch khám tổng quát tại cơ sở thú y có chuyên môn.
Tham khảo, không thay thế khám và tư vấn tại cơ sở thú y có chuyên môn. Danh sách không đủ mọi trường hợp. Tổng hợp từ Merck Veterinary Manual, Cornell University, PDSA, RSPCA và VCA Animal Hospitals — đối chiếu 25/09/2026.
← Về trang Gợi ý