MonMinPet
Công cụ · N°03

Khi nào cần đi khám ngay?

Thấy một dấu hiệu dưới đây là đưa bé đến cơ sở thú y gần nhất ngay — đừng chờ.

Trên đường đi

  1. Gọi trước cho cơ sở thú yđể họ chuẩn bị sẵn khi bé tới.
  2. Giữ an toàn cho mìnhbé đang đau có thể cắn, cào. Quấn mèo trong khăn.
  3. Di chuyển thật nhẹgiữ đầu, cổ và lưng bé ít xê dịch nhất có thể.

Đặt lịch qua MonMinPet không dành cho ca gấp. Theo Merck Veterinary Manual.

Thở

  • Khó thở, thở gấp bất thường Chi tiết

    Thở nhanh và mạnh hơn bình thường, hay phải đổi tư thế cho dễ thở.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Mèo thở há miệng, thở hổn hển Mèo Chi tiết

    Mèo khó thở vì bất kỳ lý do gì cũng có nguy cơ tử vong cao nếu không được xử lý kịp.

    Nguồn: PDSA · Cornell

  • Chó đứng banh khuỷu chân để thở Chó Chi tiết

    Chó khó thở có thể đứng yên, hai khuỷu chân trước banh rộng ra ngoài cho dễ thở.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

  • Mèo ngồi khom hoặc ngồi thẳng để thở Mèo Chi tiết

    Mèo khó thở thường ngồi khom hoặc ngồi thẳng lưng thay vì nằm.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

  • Hóc dị vật, nghẹn Chi tiết

    Ho, ọe, chảy dãi, lấy chân cào miệng hoặc há miệng bồn chồn. Đừng thò tay vào miệng bé — dễ bị cắn.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · VCA

Lợi và tim

  • Lợi tím tái, trắng bệch hoặc xám Chi tiết

    Lật môi bé lên xem lợi (nướu). Tím, xám hay trắng bệch là dấu hiệu thiếu oxy hoặc sốc.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Tim đập nhanh, mạch yếu, lờ đờ Chi tiết

    Dấu hiệu sốc: tim đập nhanh, lợi nhợt, mạch yếu, đi tiểu ít. Có thể do chấn thương đầu, mất nhiều máu hoặc nhiễm trùng nặng.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · VCA · RSPCA

  • Ngừng thở, không thấy tim đập Chi tiết

    Nhìn ngực bé xem có phập phồng không. Gọi cơ sở thú y ngay trên đường đi.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · RSPCA

  • Mèo đột ngột liệt, đau hai chân sau Mèo Chi tiết

    Có thể do cục máu đông chặn động mạch ở mèo bị bệnh cơ tim, thường kèm đau dữ dội.

    Nguồn: Cornell

Co giật, ngất

  • Co giật Chi tiết

    Đang co giật, run rẩy không ngừng, hoặc vừa lên cơn — nhất là cơn kéo dài hay nhiều cơn liền nhau.

    Nguồn: Cornell · VCA · PDSA

  • Gục ngã, gọi không phản ứng Chi tiết

    Bất tỉnh, lơ mơ, gọi hay chạm vào cũng không đáp — hoặc còn tỉnh nhưng bỗng yếu lả, ngã quỵ.

    Nguồn: Cornell · PDSA · VCA

  • Loạng choạng, nghiêng đầu, đâm vào đồ Chi tiết

    Đột nhiên mất thăng bằng, đi lại khó khăn hoặc mất phương hướng.

    Nguồn: VCA · Cornell

  • Liệt, không đứng dậy được Chi tiết

    Không thể đứng hay cử động, hoặc đau đến mức không nhúc nhích.

    Nguồn: VCA · PDSA

Chấn thương

  • Bị xe tông, ngã, va đập, bị cắn Chi tiết

    Đi khám kể cả khi bé trông vẫn ổn: có tổn thương bên trong có thể tới 48 giờ sau mới lộ ra.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Chảy máu nhiều, không cầm được Chi tiết

    Ấn chặt lên vết thương rồi băng vừa chặt. Băng thấm máu thì đừng tháo ra — chồng thêm lên và giữ tay ấn.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · PDSA · Cornell

  • Chó chảy máu mũi, miệng, hậu môn Chó Chi tiết

    Có thể là chảy máu bên trong, nhất là khi kèm lợi nhợt, bụng sưng hoặc gục ngã.

    Nguồn: RSPCA · PDSA

  • Nghi gãy xương, co hẳn một chân Chi tiết

    Một chân không cử động được, hoặc bé không chịu đặt chân xuống đất.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Vết thương hở thấy xương Chi tiết

    Vết thương hở sâu tới mức nhìn thấy xương.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

  • Vật nhọn đâm vào người Chi tiết

    Vật cắm vào đầu, ngực hoặc bụng thì đừng rút ra — giữ cho nó không lún thêm.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)

  • Bỏng rộng, bỏng sâu, bỏng hoá chất Chi tiết

    Bỏng rộng hoặc sâu, bỏng do hoá chất hay do điện, bỏng ở mặt hoặc đường thở.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

  • Điện giật, cắn dây điện Chi tiết

    Cẩn thận: nguồn điện có thể vẫn còn, kiểm tra trước khi chạm vào bé. Đi ngay kể cả khi vết thương trông nhẹ — biến chứng hoặc sốc có thể đến sau.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell

  • Bị vòng cổ siết, treo cổ Chi tiết

    Tháo vòng cổ, dùng dây dắt tạm để giữ bé, rồi đi ngay.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

Ngộ độc

  • Nghi ăn phải chất độc, thuốc Chi tiết

    Đừng chờ xem có triệu chứng không: triệu chứng có thể đến ngay, hoặc sau nhiều giờ, nhiều ngày. Đừng tự gây nôn cho bé khi thú y chưa bảo. Mang theo bao bì hoặc ảnh chụp.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Bị rắn cắn Chi tiết

    Luôn coi là cấp cứu, kể cả khi chưa chắc có phải rắn độc không. Giữ bé nằm yên; đừng buộc garô, chườm đá hay rạch hút nọc.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Mèo cắn lá, dính phấn hoa ly Mèo Chi tiết

    Một miếng cắn, cọ phải phấn hoa hay uống nước bình cắm ly cũng có thể gây suy thận. Mang cả cây theo.

    Nguồn: Cornell · RSPCA

  • Mèo uống thuốc giảm đau của người Mèo Chi tiết

    Paracetamol, aspirin, ibuprofen là nguyên nhân ngộ độc thường gặp ở mèo.

    Nguồn: Cornell

  • Mèo dính thuốc trị ve, bọ chét của chó Mèo Chi tiết

    Một số sản phẩm làm riêng cho chó có thể gây ngộ độc cho mèo.

    Nguồn: Cornell

  • Mèo ăn phải thuốc diệt chuột Mèo Chi tiết

    Tuỳ loại, có thể gây chảy máu bên trong, co giật, tổn thương thận.

    Nguồn: Cornell

Món ăn, cây cảnh nào độc? Tra ở Bé ăn được không?

Say nóng

  • Say nóng: thở dốc, chảy dãi, lả đi Chi tiết

    Sau khi ở chỗ nóng: da nóng, thở dốc, chảy dãi, nôn, loạng choạng, gục ngã. Đưa ra chỗ mát, làm mát đầu và người bằng nước mát, nhất là vùng bụng — đừng trùm khăn ướt lên người, không ngâm nước lạnh — rồi đi ngay.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

Bụng và nôn

  • Bụng chướng căng, nôn khan không ra Chi tiết

    Ở chó, nhất là chó lớn ngực sâu, đây có thể là xoắn dạ dày — nguy hiểm tính mạng. Hay kèm bồn chồn, chảy dãi nhiều.

    Nguồn: Cornell (1) · Merck Veterinary Manual · Cornell (2) · PDSA

  • Nôn liên tục, nôn dữ dội Chi tiết

    Nôn nặng hoặc nôn mãi không dứt.

    Nguồn: Cornell

  • Nôn ra máu, phân có máu hoặc đen Chi tiết

    Máu đỏ tươi, hoặc phân đen như hắc ín.

    Nguồn: Cornell · VCA · PDSA

  • Nôn hay tiêu chảy quá 24 giờ Chi tiết

    Kéo dài hơn một ngày thì gọi cơ sở thú y ngay, đừng chờ thêm.

    Nguồn: VCA

  • Nuốt sợi dây, chỉ, dây câu Chi tiết

    Đừng kéo ra từ miệng — dây có thể đang vướng trong ruột.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell

  • Nuốt dị vật rồi nôn, đau bụng Chi tiết

    Sau khi nuốt đồ lạ mà nôn nhiều lần, bụng đau khi chạm vào hoặc ngừng đi ngoài. Với chó, nuốt vật dễ gây tắc như đồ chơi, vớ là nên đi ngay.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell

  • Mèo bỏ ăn Mèo Chi tiết

    Hỏi thú y ngay khi thấy mèo bỏ ăn, đừng chờ: bỏ ăn chỉ 24 giờ đã có thể ảnh hưởng nặng, mèo con dưới 6 tuần tuổi thì 12 giờ đã nguy hiểm.

    Nguồn: Cornell

Đi tiểu

  • Rặn tiểu không ra, hoặc vài giọt Chi tiết

    Có thể là tắc niệu đạo — cấp cứu thật sự, hay gặp ở mèo đực.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Mèo ra khay liên tục, kêu khi tiểu Mèo Chi tiết

    Mèo đực, kể cả đã triệt sản, dễ bị tắc hơn mèo cái. Từ lúc tắc hoàn toàn đến tử vong có thể chưa tới 24–48 giờ.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

Mắt

Sinh nở

  • Rặn đẻ mãi không ra con Chi tiết

    Rặn mạnh liên tục mà không ra con, hoặc mẹ đau rõ rệt.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell · PDSA

  • Ra máu nhiều hơn vài giọt khi sinh Chi tiết

    Trong lúc sinh, máu nhiều hơn vài giọt là bất thường.

    Nguồn: PDSA (1) · PDSA (2)

  • Con bị kẹt giữa chừng Chi tiết

    Đừng tự kéo con ra. Với mèo, con kẹt mà chưa ló đầu ra để thở có thể chết sau 10–20 phút — đi ngay.

    Nguồn: PDSA (1) · PDSA (2) · Merck Veterinary Manual

  • Mẹ run, co cứng vài tuần sau sinh Chi tiết

    Có thể là hạ canxi máu sau sinh, lúc mẹ đang cho bú nhiều nhất: bồn chồn, run, co cứng cơ, đi loạng choạng.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · Merck Veterinary Manual (2)

  • Chó cái chảy mủ ở âm hộ Chó Chi tiết

    Có thể là viêm tử cung có mủ, hay gặp ở chó cái chưa triệt sản. Có thể không thấy mủ mà vẫn nguy hiểm: chó cái chưa triệt sản bỏ ăn, nôn, uống nhiều nước, bụng chướng cũng cần đi ngay.

    Nguồn: PDSA

Đau và dị ứng

  • Đau dữ dội: run rẩy, rên rỉ Chi tiết

    Một số bé giấu đau — đừng chờ bé kêu mới đi.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual (1) · VCA · Merck Veterinary Manual (2)

  • Sưng mặt, nổi mề đay sau khi bị đốt Chi tiết

    Nhất là khi đầu, cổ sưng to (có thể chặn đường thở), nôn, khó thở, hoặc ngòi đốt nằm trên lưỡi, vòm miệng.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual · Cornell (1) · Cornell (2)

  • Có bộ phận lòi ra ngoài cơ thể Chi tiết

    Cơ quan bên trong lòi ra ngoài cơ thể.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

  • Bệnh đột ngột, hoặc bệnh cũ nặng nhanh Chi tiết

    Một bệnh mới xuất hiện đột ngột, hoặc bệnh mạn tính bỗng nặng lên nhanh.

    Nguồn: Merck Veterinary Manual

Không có trong danh sách mà bé vẫn khác thường? Gọi cơ sở thú y hỏi — đừng tự đoán.

Không gấp: đặt lịch khám tổng quát tại cơ sở thú y có chuyên môn.

Tham khảo, không thay thế khám và tư vấn tại cơ sở thú y có chuyên môn. Danh sách không đủ mọi trường hợp. Tổng hợp từ Merck Veterinary Manual, Cornell University, PDSA, RSPCA và VCA Animal Hospitals — đối chiếu 25/09/2026.

← Về trang Gợi ý
Bạn đang ở đâyMonMinPetShop dinh dưỡng & chăm sóc thú cưng
Cùng hệ sinh tháiVowVetTheo dõi sức khỏe bé cưng của bạnKhám phá VowVet →